Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
French honeysuckle


noun
1. European herb with small fragrant crimson or white spurred flowers
Syn:
red valerian, Centranthus ruber
Hypernyms:
flower
Member Holonyms:
Centranthus, genus Centranthus
2. perennial of southern Europe cultivated for forage and for its nectar-rich pink flowers that make it an important honey crop
Syn:
sulla, Hedysarum coronarium
Hypernyms:
subshrub, suffrutex
Member Holonyms:
Hedysarum, genus Hedysarum


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.